| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,89% | -0,02565₫ | 0,07350₫ | 0,1282₫ | 0,04574₫ | 0,04785₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,24% | -0,8733₫ | 0,9468₫ | 14,26₫ | 0,07269₫ | 0,07350₫ |