| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +35,76% | 5.870,45₫ | 16.418,03₫ | 24.066,12₫ | 9.466,40₫ | 22.288,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,34% | -19.543,02₫ | 35.961,06₫ | 53.227,67₫ | 12.613,68₫ | 16.418,03₫ |