| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,39% | -25.595,39₫ | 43.098,55₫ | 52.310,27₫ | 16.027,46₫ | 17.503,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,11% | -185.108,32₫ | 228.206,87₫ | 279.567,10₫ | 37.558,43₫ | 43.098,55₫ |