| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,07% | -0,3340₫ | 1,15₫ | 1,38₫ | 0,8147₫ | 0,8147₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,47% | -6,25₫ | 7,40₫ | 13,75₫ | 0,2661₫ | 1,15₫ |