| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,49% | 400,21₫ | 2.762,34₫ | 5.050,56₫ | 2.712,72₫ | 3.162,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,46% | -7.645,95₫ | 10.408,30₫ | 12.693,98₫ | 2.446,50₫ | 2.762,34₫ |