| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,15% | -354,34₫ | 679,45₫ | 1.081,58₫ | 120,78₫ | 325,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,51% | -8.391,05₫ | 9.070,50₫ | 10.380,02₫ | 516,17₫ | 679,45₫ |