| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,16% | -74,79₫ | 206,81₫ | 273,69₫ | 95,97₫ | 132,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,25% | -2.461,57₫ | 2.668,36₫ | 4.539,56₫ | 94,63₫ | 206,78₫ |