| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +11,92% | 26,98₫ | 226,36₫ | 586,72₫ | 137,43₫ | 253,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,18% | -202,17₫ | 428,53₫ | 2.929,20₫ | 98,92₫ | 226,36₫ |