| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,82% | -96,08₫ | 301,94₫ | 378,54₫ | 156,10₫ | 205,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,63% | -2.606,36₫ | 2.908,03₫ | 3.552,71₫ | 165,84₫ | 301,68₫ |
| 2024 | +1.741,17% | 2.750,09₫ | 157,95₫ | 18.295,32₫ | 157,95₫ | 2.908,03₫ |