| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,79% | -6.874,74₫ | 15.698,64₫ | 16.567,86₫ | 8.376,12₫ | 8.823,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,54% | -20.387,16₫ | 36.059,46₫ | 404.319,00₫ | 6.611,34₫ | 15.672,30₫ |
| 2024 | -27,10% | -13.407,06₫ | 49.466,52₫ | 78.361,50₫ | 24.153,78₫ | 36.059,46₫ |
| 2023 | -7,18% | -3.824,57₫ | 53.291,09₫ | 154.858,13₫ | 39.773,40₫ | 49.466,52₫ |