| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -36,28% | -1.200,60₫ | 3.309,56₫ | 5.529,09₫ | 1.116,35₫ | 2.108,95₫ |
| 2023 | +88,61% | 1.556,04₫ | 1.756,14₫ | 7.896,07₫ | 1.637,66₫ | 3.312,19₫ |
| 2022 | -89,89% | -15.621,00₫ | 17.377,14₫ | 19.780,98₫ | 1.748,25₫ | 1.756,14₫ |
| 2021 | +256,99% | 12.490,48₫ | 4.860,33₫ | 77.492,83₫ | 4.768,18₫ | 17.350,81₫ |