| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,46% | -1.266,18₫ | 2.725,56₫ | 3.219,41₫ | 1.119,28₫ | 1.459,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,34% | -32.873,05₫ | 35.598,61₫ | 36.515,01₫ | 2.671,15₫ | 2.725,56₫ |