| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -12,16% | -603,42₫ | 4.961,71₫ | 8.537,40₫ | 2.071,11₫ | 4.358,29₫ |
| 2023 | -22,72% | -1.459,79₫ | 6.424,13₫ | 9.322,63₫ | 3.320,10₫ | 4.964,34₫ |
| 2022 | -59,03% | -9.254,12₫ | 15.678,25₫ | 19.725,61₫ | 4.737,73₫ | 6.424,13₫ |