| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +568,90% | 272,26₫ | 47,86₫ | 526,89₫ | 45,40₫ | 320,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,02% | -92,96₫ | 140,82₫ | 372,60₫ | 3,13₫ | 47,86₫ |