| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,16% | -611,93₫ | 1.692,31₫ | 2.293,16₫ | 1.060,11₫ | 1.080,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,04% | -22.632,54₫ | 24.324,86₫ | 27.563,29₫ | 1.663,95₫ | 1.692,31₫ |