| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,72% | -24,64₫ | 45,88₫ | 85,87₫ | 19,22₫ | 21,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | +154,96% | 27,88₫ | 17,99₫ | 3.982,94₫ | 7,91₫ | 45,88₫ |