| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,89% | -7,09₫ | 37,53₫ | 40,32₫ | 27,70₫ | 30,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,59% | -32,74₫ | 70,27₫ | 76,67₫ | 27,15₫ | 37,53₫ |