| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,36% | -4,67₫ | 11,85₫ | 16,23₫ | 7,01₫ | 7,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,47% | -75,76₫ | 87,62₫ | 134,49₫ | 8,21₫ | 11,85₫ |