| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,90% | -803,06₫ | 4.036,09₫ | 7.805,55₫ | 3.144,62₫ | 3.233,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,37% | -274,38₫ | 4.310,47₫ | 50.901,09₫ | 2.154,13₫ | 4.036,09₫ |