| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,68% | -87,00₫ | 88,16₫ | 97,68₫ | 1,06₫ | 1,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,26% | -43,94₫ | 132,11₫ | 142,45₫ | 49,94₫ | 88,16₫ |