| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,87% | -427,03₫ | 4.325,68₫ | 6.990,67₫ | 2.570,10₫ | 3.898,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,17% | -24.831,12₫ | 29.154,16₫ | 35.375,12₫ | 1.845,20₫ | 4.323,04₫ |
| 2024 | -19,77% | -7.196,28₫ | 36.403,16₫ | 73.518,04₫ | 18.478,36₫ | 29.206,88₫ |
| 2023 | +30,87% | 8.593,36₫ | 27.836,16₫ | 59.230,92₫ | 16.738,60₫ | 36.429,52₫ |
| 2022 | -91,55% | -301.400,24₫ | 329.236,40₫ | 378.002,40₫ | 26.702,68₫ | 27.836,16₫ |