| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,64% | -454,29₫ | 1.586,40₫ | 1.721,55₫ | 969,82₫ | 1.132,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,57% | -27.633,96₫ | 29.220,36₫ | 29.220,36₫ | 751,78₫ | 1.586,40₫ |