| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,16% | -26,60₫ | 63,10₫ | 81,18₫ | 34,07₫ | 36,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,01% | -210,89₫ | 273,85₫ | 517,41₫ | 51,77₫ | 62,97₫ |