| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,65% | -0,006621₫ | 0,01110₫ | 0,01169₫ | 0,004478₫ | 0,004478₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,71% | -0,1653₫ | 0,1764₫ | 0,2859₫ | 0,01094₫ | 0,01110₫ |