| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +146,26% | 35,09₫ | 23,99₫ | 70,57₫ | 13,72₫ | 59,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,85% | -2.067,42₫ | 2.091,41₫ | 2.451,13₫ | 23,99₫ | 23,99₫ |