| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,58% | -308,86₫ | 725,30₫ | 1.226,62₫ | 410,39₫ | 416,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,59% | -2.662,75₫ | 3.388,05₫ | 4.012,09₫ | 678,23₫ | 725,30₫ |