| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,88% | -2.278,54₫ | 3.214,58₫ | 3.553,93₫ | 921,77₫ | 936,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,46% | -18.899,22₫ | 22.113,75₫ | 26.309,37₫ | 2.705,22₫ | 3.214,53₫ |