| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,23% | -3.608,00₫ | 10.541,02₫ | 10.741,43₫ | 6.551,31₫ | 6.933,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | +260,43% | 7.616,44₫ | 2.924,59₫ | 15.459,00₫ | 2.915,19₫ | 10.541,02₫ |