| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,50% | 90,90₫ | 626,83₫ | 903,84₫ | 404,85₫ | 717,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,05% | -680,48₫ | 1.307,32₫ | 8.925.873,15₫ | 462,32₫ | 626,83₫ |