| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,77% | -52.648,40₫ | 196.641,77₫ | 217.174,65₫ | 111.351,37₫ | 143.993,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,53% | -289.302,96₫ | 485.944,73₫ | 570.708,66₫ | 128.198,85₫ | 196.641,77₫ |
| 2024 | -42,87% | -364.590,17₫ | 850.534,90₫ | 1.274.091,28₫ | 284.301,36₫ | 485.944,73₫ |
| 2023 | +135,91% | 490.156,60₫ | 360.641,54₫ | 984.525,08₫ | 269.823,05₫ | 850.798,14₫ |
| 2022 | -94,96% | -6.846.924,42₫ | 7.210.198,38₫ | 11.053.531,58₫ | 352.744,28₫ | 363.273,96₫ |