| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,59% | -1.956,51₫ | 3.519,32₫ | 4.412,10₫ | 1.443,57₫ | 1.562,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | +19,57% | 576,02₫ | 2.943,30₫ | 6.395,41₫ | 373,33₫ | 3.519,32₫ |