| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,46% | -132,22₫ | 297,41₫ | 444,76₫ | 147,67₫ | 165,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,77% | -5.393,94₫ | 5.691,35₫ | 7.469,24₫ | 293,06₫ | 297,41₫ |