| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,13% | -161,60₫ | 1.002,09₫ | 1.137,88₫ | 832,66₫ | 840,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,26% | -2.058,97₫ | 3.061,06₫ | 3.589,00₫ | 1,12₫ | 1.002,09₫ |