| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,71% | -199,91₫ | 278,79₫ | 344,82₫ | 74,48₫ | 78,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,90% | -3.162,06₫ | 3.440,85₫ | 7.038,08₫ | 263,39₫ | 278,79₫ |