| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,18% | -3.453,06₫ | 5.140,35₫ | 5.148,91₫ | 1.116,11₫ | 1.687,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,12% | 56,78₫ | 5.083,56₫ | 6.344,33₫ | 868,28₫ | 5.140,35₫ |