| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +48,58% | 4.478,07₫ | 9.218,76₫ | 24.681,82₫ | 6.655,56₫ | 13.696,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,33% | -63.541,21₫ | 72.759,97₫ | 103.785,97₫ | 9.127,04₫ | 9.218,76₫ |