| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,68% | -0,0005201₫ | 0,0006216₫ | 0,0007694₫ | 0,00008260₫ | 0,0001015₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,15% | -0,001984₫ | 0,002606₫ | 0,002916₫ | 0,0006077₫ | 0,0006216₫ |