| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,38% | -24,25₫ | 26,54₫ | 31,67₫ | 1,03₫ | 2,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,41% | -376,35₫ | 402,89₫ | 599,26₫ | 16,69₫ | 26,54₫ |