| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,89% | -74,29₫ | 112,75₫ | 3.373,70₫ | 4,81₫ | 38,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,06% | -48,46₫ | 161,20₫ | 244,71₫ | 23,42₫ | 112,75₫ |