| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,03% | -1,70₫ | 5,00₫ | 7,38₫ | 2,74₫ | 3,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,95% | -469,75₫ | 474,75₫ | 563,85₫ | 5,00₫ | 5,00₫ |