| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,46% | -3,56₫ | 7,06₫ | 20,55₫ | 3,06₫ | 3,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,67% | -2.164,60₫ | 2.171,66₫ | 3.086,44₫ | 6,64₫ | 7,06₫ |