| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,90% | -344,53₫ | 885,64₫ | 1.201,00₫ | 465,16₫ | 541,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,43% | -9.445,03₫ | 10.330,67₫ | 26.017,20₫ | 339,01₫ | 885,64₫ |