| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,45% | -8.184,39₫ | 17.249,07₫ | 21.336,59₫ | 8.180,69₫ | 9.064,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,05% | -1.798.846,78₫ | 1.816.095,85₫ | 3.030.202,33₫ | 17.249,07₫ | 17.249,07₫ |