| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,03% | -13,49₫ | 27,52₫ | 2.287,12₫ | 6,72₫ | 14,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,16% | -1.469,76₫ | 1.497,28₫ | 1.994,48₫ | 25,96₫ | 27,52₫ |