| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,57% | -1,26₫ | 4,58₫ | 4,97₫ | 2,91₫ | 3,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,66% | -1,19₫ | 5,77₫ | 7,28₫ | 3,66₫ | 4,58₫ |