| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,56% | -1,44₫ | 1,83₫ | 2,05₫ | 0,2034₫ | 0,3925₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,26% | -36,74₫ | 38,57₫ | 63,17₫ | 1,39₫ | 1,83₫ |