| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,23% | -0,3307₫ | 0,9388₫ | 1,49₫ | 0,5217₫ | 0,6081₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,68% | -39,49₫ | 40,43₫ | 40,64₫ | 0,7637₫ | 0,9388₫ |