| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +46,18% | 102,33₫ | 221,58₫ | 600,50₫ | 138,25₫ | 323,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,64% | -866,68₫ | 1.088,26₫ | 1.095,60₫ | 52,87₫ | 221,58₫ |