| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3.307,05% | 150,15₫ | 4,54₫ | 256,14₫ | 3,55₫ | 154,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,35% | -689,72₫ | 694,26₫ | 1.231,42₫ | 2,42₫ | 4,54₫ |