| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,24% | -110,48₫ | 134,34₫ | 196,54₫ | 21,47₫ | 23,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,12% | -129,69₫ | 264,03₫ | 377,58₫ | 42,31₫ | 134,34₫ |